Có một nghịch lý đang diễn ra trong đời sống hiện đại: con người ngày càng nói nhiều hơn về chăm sóc bản thân, nhưng lại ngủ ít đi. Trong những đô thị vận hành bằng hiệu suất và lịch trình, giấc ngủ dần bị đẩy xuống cuối danh sách ưu tiên sau công việc, sau các mối quan hệ, và sau cả những khoảng thời gian dành cho màn hình điện thoại phát sáng đến khuya.
Những dữ liệu gần đây cho thấy điều này không còn là cảm nhận cá nhân. Ở nhiều quốc gia châu Á, đặc biệt là Singapore và Nhật Bản, thời lượng ngủ trung bình mỗi đêm thuộc nhóm thấp nhất thế giới. Con số chỉ chênh lệch vài chục phút so với các quốc gia khác, nhưng chính khoảng thiếu hụt nhỏ ấy, lặp đi lặp lại qua nhiều năm, lại tạo ra một trạng thái mệt mỏi âm ỉ mà người trong cuộc hiếm khi nhận ra.

Điều đáng nói là nguyên nhân không nằm ở việc con người không biết ngủ quan trọng ra sao. Ai cũng hiểu giá trị của một giấc ngủ đủ. Vấn đề nằm ở chỗ, xã hội hiện đại liên tục tạo ra những lý do “hợp lý” để trì hoãn giờ lên giường: một email chưa trả lời, một dự án cần hoàn thành, một tin nhắn cuối cùng trước khi tắt máy. Khi đêm xuống, đồng hồ sinh học phải nhường chỗ cho đồng hồ công việc.
Trong bối cảnh đó, giấc ngủ không còn đơn thuần là nhu cầu sinh học, mà trở thành một bài toán xã hội. Người ta đi ngủ không phải khi cơ thể sẵn sàng mà chỉ khi mọi nghĩa vụ tạm thời được gạch bỏ. Và thường thì, điều đó xảy ra muộn hơn rất nhiều so với khả năng chịu đựng của cơ thể.
Hệ quả không đến ngay lập tức. Nó âm thầm tích tụ trong những buổi sáng uể oải, trong khả năng tập trung giảm dần, trong cảm giác luôn thiếu năng lượng dù không hẳn là thiếu ngủ nghiêm trọng. Sự nguy hiểm của thiếu ngủ nằm ở chỗ nó làm suy giảm nhận thức một cách lặng lẽ, khiến người ta quen với trạng thái kém tỉnh táo như một điều bình thường.

Một chi tiết đáng chú ý là sự khác biệt giới tính trong giấc ngủ. Phụ nữ, trung bình, ngủ lâu hơn nam giới; không phải vì họ ít bận rộn hơn mà vì họ có xu hướng đi ngủ sớm hơn. Trong khi đó, những người tiếp xúc nhiều với ánh sáng tự nhiên và dành thời gian ở ngoài trời thường có giờ đi ngủ sớm hơn. Điều này cho thấy nhịp sinh học của con người vẫn tồn tại, dù đang bị nhịp sống hiện đại chi phối.
Singapore, với nhịp sống nén chặt và văn hoá thành tích cao, trở thành một ví dụ cụ thể của câu chuyện này. Ở đó, ngủ đủ giấc đôi khi bị xem là xa xỉ, thậm chí là lười biếng – một định kiến vô hình và vô lý, nhưng lại tồn tại bền bỉ.
Có lẽ, khủng hoảng giấc ngủ toàn cầu không xuất phát từ việc con người thiếu thời gian, mà từ chỗ giấc ngủ ngày càng bị xếp sau cùng trong mọi ưu tiên. Công việc có thể kéo dài, lịch trình có thể nới thêm, nhưng giấc ngủ thì không thể dời sang ngày khác. Trong một thế giới luôn vận hành không ngừng, vấn đề không còn nằm ở việc chúng ta ngủ bao nhiêu tiếng, mà ở chỗ liệu giấc ngủ còn được coi là một nhu cầu cần được bảo vệ hay chỉ là khoảng trống còn sót lại sau cùng của một ngày.

